UEFA Europa League00:00 ngày 21/08/2026

Egnatia
0 - 0

Lillestrom
Thống kê
Thống kê trận đấu
EgnatiaChỉ sốLillestrom
91Chỉ số 2393
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
11Chỉ số 223
60Chỉ số 2455
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Egnatia
Sơ đồ 3-5-29828336552071029277
Đội hình xuất phát

M.Dajsinani#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Sota#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Bitri#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Aleksi#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

G.Smajli#55 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Loukili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Medeiros#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Albanese#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

AndreyYago#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Adjessa#2 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Gruda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Gruda#4

I.Gruda#24

I.Gruda#8

I.Gruda#13

I.Gruda#17

I.Gruda#99

I.Gruda#12

I.Gruda#1
Lillestrom
Sơ đồ 4-3-3122528314182926820
Đội hình xuất phát

P.Dahlberg#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ranger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Foss#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Gabrielsen#28 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Ottesen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Nyheim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.M.Krygard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Ibrahimaj#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Paintsil#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

F.Gulbrandsen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Vá#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

F.Vá#22

F.Vá#15

F.Vá#4

F.Vá#6
F.Vá#50

F.Vá#16

F.Vá#47

F.Vá#1

F.Vá#11

F.Vá#17

F.Vá#7
F.Vá#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Sparta Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Red Bull Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Omonia Nicosia FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | Dinamo Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Hapoel Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 31 | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 32 | RC Celta | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 34 | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 35 | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 36 | Ararat-Armenia FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Egnatia
Egnatia5 - 1
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers3 - 1
Egnatia
NK Publikum Celje1 - 1
Egnatia
Egnatia3 - 3
NK Publikum Celje
Egnatia6 - 1
CS Petrocub
CS Petrocub1 - 1
Egnatia
FC Botosani1 - 3
Egnatia
FC Ballkani1 - 3
Egnatia
Egnatia2 - 0
FC Dinamo City
Vllaznia Shkoder1 - 2
EgnatiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lillestrom
KFUM Oslo1 - 1
Lillestrom
Lillestrom0 - 2
Rosenborg
FK Bodo/Glimt4 - 0
Lillestrom
Lillestrom1 - 2
Viking
Lillestrom2 - 1
KFUM Oslo
Fredrikstad0 - 2
Lillestrom
Lillestrom3 - 1
Sarpsborg 08
Lillestrom2 - 3
Degerfors IF
Midtjylland1 - 0
Lillestrom
Ham-Kam2 - 0
LillestromĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Egnatia
#10#20#30#41#56#60#70
Lillestrom
#10#20#30#41#54#60#70
AC Sparta Praha
Benfica
Bayer 04 Leverkusen
Lyon
Olympiacos Piraeus
Red Bull Salzburg
Omonia Nicosia FC
Sunderland
Dinamo Zagreb
Hapoel Beer Sheva
Stade Rennais FC
Sturm Graz
Besiktas JK
Bournemouth AFC
Celtic FC
Crystal Palace
Ferencvarosi TC
TSG Hoffenheim
Juventus
Lech Poznan
Marseille
NEC Nijmegen
OFI Crete FC
Real Sociedad
SCU Torreense
Union Saint-Gilloise
FC Viktoria Plzeň
Jagiellonia Bialystok
Anderlecht
AZ Alkmaar
RC Celta
Levski Sofia
AC Milan
Ararat-Armenia FC