Portuguese Primera Liga03:15 ngày 02/12/2025

FC Arouca
0 - 4

Sporting Braga
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AroucaChỉ sốSporting Braga
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Arouca
Sơ đồ 4-2-3-1582853168217814723
Đội hình xuất phát

N.Mantl#58 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Esgaio#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Popovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Fontán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Solà#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Simão#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Fukui#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Pinto#78 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Lee#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Djouahra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Nandín#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Nandín#22

D.Nandín#17

D.Nandín#44

D.Nandín#66

D.Nandín#10

D.Nandín#89

D.Nandín#11

D.Nandín#19

D.Nandín#1
Sporting Braga
Sơ đồ 3-4-2-111464227292018219
Đội hình xuất phát

L.Horníček#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Lagerbielke#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Carvalho#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Niakate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Gómez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Grillitsch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Gorby#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Dorgeles#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Victor#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Horta#21 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

A.Ouazzani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ouazzani#26

A.Ouazzani#50

A.Ouazzani#15

A.Ouazzani#39

A.Ouazzani#8

A.Ouazzani#77

A.Ouazzani#5

A.Ouazzani#17

A.Ouazzani#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Braga2 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga0 - 3
FC Arouca
FC Arouca0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 0
FC Arouca
FC Arouca0 - 6
Sporting Braga
Sporting Braga3 - 2
FC Arouca
Sporting Braga1 - 0
FC Arouca
FC Arouca0 - 6
Sporting Braga
Sporting Braga3 - 1
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
AD Fafe2 - 1
FC Arouca
Estoril4 - 3
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
Moreirense
Benfica5 - 0
FC Arouca
Portimonense SC1 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
FC Famalicao
FC Arouca0 - 4
FC Porto
Nacional da Madeira1 - 2
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
Casa Pia AC
Vitoria Guimaraes1 - 1
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Rangers F.C.1 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga4 - 2
Nacional da Madeira
Sporting Braga2 - 1
Moreirense
Sporting Braga3 - 4
Racing Genk
FC Porto2 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga5 - 0
Santa Clara
Sporting Braga4 - 0
Casa Pia AC
Sporting Braga2 - 0
Crvena Zvezda
GD Braganca0 - 1
Sporting Braga
Sporting CP1 - 1
Sporting BragaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arouca
#10#20#31#42#50#60#70
Sporting Braga
#14#23#30#40#57#60#70
Gil Vicente
Rio Ave
CF Estrela Amadora SAD
Alverca
CD Tondela
AVS Futebol SAD