Uzbekistan Super League21:00 ngày 13/08/2026

FK Andijon
0 - 3

Neftchi Fergana
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Andijon
6171522718199267720
Đội hình xuất phát

A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Turgunboev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ćalasan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ismonaliyev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kholdorkhonov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.temirov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.adhamov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Turdimuradov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.toirov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Makhamadzhonov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.tukhtakhujaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

i.tukhtakhujaev#23

i.tukhtakhujaev#28

i.tukhtakhujaev#19

i.tukhtakhujaev#14
i.tukhtakhujaev#70

i.tukhtakhujaev#11

i.tukhtakhujaev#10

i.tukhtakhujaev#9

i.tukhtakhujaev#2
Neftchi Fergana
6115414102218773421
Đội hình xuất phát

I.Yuldoshev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ergashev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Abduganiyev#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ciger#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Giyosov#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Iskanderov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Odilov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Perica#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ratinho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sayfiev#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ubaydullaev#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Ubaydullaev#5

M.Ubaydullaev#45

M.Ubaydullaev#71

M.Ubaydullaev#2

M.Ubaydullaev#32

M.Ubaydullaev#52

M.Ubaydullaev#11

M.Ubaydullaev#8

M.Ubaydullaev#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 21 | 15 | 3 | 3 | 48 |
| 2 | Pakhtakor | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 3 | Navbahor Namangan | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Lokomotiv Tashkent | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Buxoro FK | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 7 | Nasaf Qarshi | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 8 | FK Andijon | 21 | 9 | 3 | 9 | 30 |
| 9 | Dinamo Samarqand | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 10 | Sogdiana Jizak | 21 | 8 | 4 | 9 | 28 |
| 11 | Qizilqum Zarafshon | 21 | 8 | 2 | 11 | 26 |
| 12 | Termez Surkhon | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 13 | Xorazm Urganch | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 14 | FK Kokand 1912 | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 15 | Bunyodkor | 21 | 6 | 1 | 14 | 19 |
| 16 | Mashal Muborak | 21 | 1 | 1 | 19 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neftchi Fergana3 - 0
FK Andijon
Neftchi Fergana2 - 0
FK Andijon
FK Andijon0 - 2
Neftchi Fergana
FK Andijon0 - 0
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana2 - 2
FK Andijon
Neftchi Fergana0 - 0
FK Andijon
FK Andijon0 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 3
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 2
FK AndijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Andijon
Sogdiana Jizak1 - 0
FK Andijon
FK Andijon0 - 0
Pakhtakor
FK Andijon2 - 0
Buxoro FK
Lokomotiv Tashkent3 - 3
FK Andijon
FK Andijon1 - 2
Termez Surkhon
Yenisey Krasnoyarsk1 - 1
FK Andijon
Havokand FC1 - 8
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Nasaf Qarshi
Shurtan Guzor1 - 3
FK Andijon
Xorazm Urganch0 - 3
FK AndijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neftchi Fergana
Neftchi Fergana5 - 0
Qizilqum Zarafshon
Dinamo Samarqand0 - 0
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 1
Navbahor Namangan
Sogdiana Jizak1 - 5
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana2 - 1
Buxoro FK
Zenit St. Petersburg4 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana6 - 2
Bukhara State University
Buxoro FK0 - 0
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana6 - 1
Gulistan
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Neftchi FerganaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Andijon
#10#20#31#41#57#60#70
Neftchi Fergana
#13#20#30#43#54#60#70
FK Kokand 1912
Bunyodkor
Mashal Muborak