Czech Chance Liga21:00 ngày 07/03/2026

FK Teplice
0 - 0

FK Dukla Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TepliceChỉ sốFK Dukla Praha
114Chỉ số 2396
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 35
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
51Chỉ số 2442
5Chỉ số 26
1Chỉ số 374
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Teplice
#10#20#30#41#55#60#70
FK Dukla Praha
#10#20#30#45#56#60#70
SK Slavia Praha
AC Sparta Praha
FK Jablonec
FC Viktoria Plzeň
SK Sigma Olomouc
FC Zlín
MFK Karviná
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 1905
FK Pardubice
FC Baník Ostrava
FK Mladá Boleslav
1.FC Slovácko
FC Sellier & Bellot Vlašim
Dukla Praha B
FK Zeleznicar Pancevo
FK Viktoria Žižkov
FC Liefering
LNZ Cherkasy
FC Universitatea Cluj
Kisvárda Master Good FC