Brazilian Serie B04:30 ngày 14/09/2026

Fortaleza
1 - 1

Ceara
Thống kê
Thống kê trận đấu
FortalezaChỉ sốCeara
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 24
23Chỉ số 2449
78Chỉ số 23114
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortaleza
Sơ đồ 4-4-2122361211529753216
Đội hình xuất phát

J.Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Maílton#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gazal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Cardona#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Henrique#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Ferreira#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.W.Oliveira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Santos#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Rodriguinho#75 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Fernando#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Henrique#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Henrique#23

P.Henrique#13

P.Henrique#19

P.Henrique#17

P.Henrique#9

P.Henrique#38

P.Henrique#77

P.Henrique#8

P.Henrique#37

P.Henrique#25

P.Henrique#31

P.Henrique#10
Ceara
Sơ đồ 4-2-3-111841312812560401173
Đội hình xuất phát

Richard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cesar#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Otávio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Luiz Otávio#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Sanchez#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gabriel#81 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Zanocelo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
E.Lodovico#60 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Oliveira#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Ferreira#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Mineiro#73 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Mineiro#23

S.Mineiro#29

S.Mineiro#6
S.Mineiro#45

S.Mineiro#7
S.Mineiro#16

S.Mineiro#26

S.Mineiro#77

S.Mineiro#10

S.Mineiro#99

S.Mineiro#8

S.Mineiro#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceara2 - 1
Fortaleza
Ceara2 - 0
Fortaleza
Ceara1 - 1
Fortaleza
Fortaleza1 - 1
Ceara
Ceara0 - 0
Fortaleza
Ceara1 - 1
Fortaleza
Fortaleza0 - 1
Ceara
Ceara1 - 1
Fortaleza
Fortaleza0 - 1
Ceara
Fortaleza1 - 2
CearaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza
Fortaleza1 - 0
Avaí FC
Goias Esporte Clube0 - 1
Fortaleza
Fortaleza1 - 1
Operario Ferroviario PR
Criciuma0 - 2
Fortaleza
Fortaleza1 - 1
Sao Bernardo
Esporte Clube Juventude0 - 0
Fortaleza
Cuiaba1 - 1
Fortaleza
Fortaleza3 - 2
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP3 - 0
Fortaleza
Fortaleza1 - 0
Botafogo SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceara
Atletico Clube Goianiense2 - 1
Ceara
Ceara2 - 1
Sport Club do Recife
Vila Nova2 - 0
Ceara
Ceara2 - 1
Londrina PR
Nautico (PE)1 - 0
Ceara
Ceara1 - 3
Cuiaba
Ceara2 - 0
Ponte Preta
Sao Bernardo3 - 4
Ceara
Ceara0 - 1
CRB AL
America MG1 - 1
CearaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortaleza
#11#21#30#42#53#60#70
Ceara
#11#20#30#42#54#60#70
Gremio Novorizontino
Athletic Club