Austrian Bundesliga23:00 ngày 01/03/2025

Grazer AK
1 - 2

Austria Vienna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grazer AKChỉ sốAustria Vienna
Lineup
Đội hình trận đấu
Grazer AK
Sơ đồ 3-4-311553176132710287
Đội hình xuất phát

J.Meierhofer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Graf#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Filipović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Tikivic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Schiestl#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Fofana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Perchtold#13 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

B.Rosenberger#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Lichtenberger#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Frieser#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Satin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Satin#32

M.Satin#11

M.Satin#19

M.Satin#8

M.Satin#4

M.Satin#26
M.Satin#24
Austria Vienna
Sơ đồ 3-5-21324462636305181177
Đội hình xuất phát

S.Sahin-Radlinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Galvao#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Plavotić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Handl#46 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Ranftl#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Fitz#36 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Fischer#30 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

A.Bari#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Vinlöf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Prelec#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Malone#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Malone#28

M.Malone#17

M.Malone#21

M.Malone#19

M.Malone#29

M.Malone#13

M.Malone#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Austria Vienna2 - 1
Grazer AK
Grazer AK2 - 1
Austria Vienna
Grazer AK2 - 1
Austria Vienna
Austria Vienna2 - 2
Grazer AK
Grazer AK1 - 3
Austria Vienna
Austria Vienna0 - 0
Grazer AK
Grazer AK0 - 0
Austria Vienna
Austria Vienna2 - 1
Grazer AK
Grazer AK1 - 0
Austria Vienna
Austria Vienna3 - 2
Grazer AKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grazer AK
SK Austria Klagenfurt4 - 2
Grazer AK
Grazer AK0 - 0
LASK Linz
Rheindorf Altach1 - 2
Grazer AK
Grazer AK0 - 1
Rukh Vynnyky
Grazer AK4 - 0
ASK Voitsberg
Grazer AK4 - 1
Kapfenberg SV 1919
Grazer AK1 - 1
Rijeka
Grazer AK7 - 1
SC Weiz
Grazer AK0 - 3
TSV Hartberg
Grazer AK3 - 4
Wolfsberger ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Austria Vienna
Austria Vienna0 - 1
Red Bull Salzburg
Austria Vienna2 - 1
SK Rapid Wien
Sturm Graz2 - 2
Austria Vienna
Sturm Graz0 - 2
Austria Vienna
Austria Vienna2 - 1
Admira Wacker
Austria Vienna0 - 0
Backa Topola
Austria Vienna2 - 1
NS Mura
Austria Vienna3 - 0
Rheindorf Altach
LASK Linz1 - 3
Austria Vienna
Austria Vienna1 - 0
TSV HartbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grazer AK
#11#20#30#45#54#60#70
Austria Vienna
#12#20#30#41#53#60#70
FC Blau Weiss Linz
WSG Tirol