AFC Champions League Two17:00 ngày 17/09/2026

Machida Zelvia
2 - 0

Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Machida ZelviaChỉ sốPreah Khan Reach Svay Rieng FC
7Chỉ số 21
49Chỉ số 2414
10Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
106Chỉ số 23108
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Machida Zelvia
Sơ đồ 3-4-2-11352423481833201415
Đội hình xuất phát

T.Morita#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Drešević#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Kim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Ouwejan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Tokumura#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sento#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Shimoda#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.Akimoto#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Nishimura#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Matsuo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Duke#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Duke#9

M.Duke#50

M.Duke#88

M.Duke#6

M.Duke#16

M.Duke#31

M.Duke#4

M.Duke#3

M.Duke#7

M.Duke#1

M.Duke#99

M.Duke#23
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Sơ đồ 4-1-4-1271346136967379746
Đội hình xuất phát

D.Vireak#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sareth#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Hammouti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Odawara#61 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Takaki Ose#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Pires#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.v.d.Water#96 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Alves#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Tartarotti#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Shields#97 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Peprah#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Peprah#21

K.Peprah#35

K.Peprah#11

K.Peprah#10

K.Peprah#1

K.Peprah#9

K.Peprah#8

K.Peprah#31

K.Peprah#2

K.Peprah#25

K.Peprah#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Wahda(UAE) | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Nasaf Qarshi | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Al Khaldiya | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Al Kuwait SC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arkadag FK | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Al-Jazira(UAE) | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Gol Gohar FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Al-Muharraq | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nahda SC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Al Taawoun | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Al-Rayyan Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Al-Faisaly Amman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hussein SC (Irbid) | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | East Bengal FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Al Shorta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Al Seeb SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | The Cong-Viettel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Melbourne Victory | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Lion City Sailors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Tai Po | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Tampines Rovers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gangwon FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kuching City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kitchee | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Phnom Penh Crown FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Machida Zelvia
Machida Zelvia1 - 1
Yokohama F. Marinos
Nagoya Grampus1 - 3
Machida Zelvia
Machida Zelvia2 - 1
Kawasaki Frontale
Mito Hollyhock1 - 1
Machida Zelvia
Machida Zelvia3 - 0
Iwate Grulla Morioka
Machida Zelvia3 - 1
Urawa Red Diamonds
JEF United Ichihara Chiba0 - 4
Machida Zelvia
FC Tokyo1 - 5
Machida Zelvia
Machida Zelvia2 - 1
Fujieda MYFC
Machida Zelvia0 - 0
Nagoya GrampusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Preah Khan Reach Svay Rieng FC4 - 0
Tiffy Army FC
Kampong Cham FC4 - 1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Kirivong Sok Sen Chey0 - 3
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Preah Khan Reach Svay Rieng FC2 - 1
Visakha FC
Preah Khan Reach Svay Rieng FC1 - 1
Eastern District
Preah Khan Reach Svay Rieng FC2 - 1
Geylang United FC
Preah Khan Reach Svay Rieng FC3 - 3
Visakha FC
Preah Khan Reach Svay Rieng FC1 - 1
Boeung Ket Angkor
Preah Khan Reach Svay Rieng FC1 - 2
Phnom Penh Crown FC
Al Kuwait SC2 - 2
Preah Khan Reach Svay Rieng FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Machida Zelvia
#12#21#30#41#57#60#70
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
#10#20#30#41#51#60#70
Al Wahda(UAE)
Nasaf Qarshi
Al Khaldiya
Arkadag FK
Al-Jazira(UAE)
Gol Gohar FC
Al-Muharraq
Al Nahda SC
Al Taawoun
Al-Rayyan Sports Club
Al-Faisaly Amman
Al-Hussein SC (Irbid)
East Bengal FC
Al Shorta
Al Seeb SC
Persib Bandung
The Cong-Viettel
Melbourne Victory
FC Seoul
Adelaide United
BG Pathum United
Lion City Sailors
Tai Po
Shanghai Shenhua
Tampines Rovers FC
Gangwon FC
Kuching City FC
Kitchee