UEFA Europa League00:45 ngày 31/07/2026

PAOK Saloniki
2 - 0

Dynamo Kyiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
PAOK SalonikiChỉ sốDynamo Kyiv
6Chỉ số 214
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 227
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
75Chỉ số 23107
45Chỉ số 2446
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
PAOK Saloniki
Sơ đồ 4-2-3-113451820714651156
Đội hình xuất phát

J.Pavlenka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kenny#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Hatzidiakos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Michailidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gómez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C·Zafeiris#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Santamaria#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Živković#14 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

G.Konstantelias#65 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Taison#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Mythou#56 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Mythou#25
A.Mythou#97

A.Mythou#6

A.Mythou#52

A.Mythou#2

A.Mythou#39

A.Mythou#21

A.Mythou#19

A.Mythou#71

A.Mythou#41

A.Mythou#10

A.Mythou#99
Dynamo Kyiv
Sơ đồ 4-2-3-17159466326219297011
Đội hình xuất phát

V.Surkis#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sych#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kędziora#94 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Thiare#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Brazhko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Lonwijk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Voloshyn#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Buyalskyi#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

B.Redushko#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Ponomarenko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Ponomarenko#13

M.Ponomarenko#22

M.Ponomarenko#23

M.Ponomarenko#99

M.Ponomarenko#35

M.Ponomarenko#43

M.Ponomarenko#8

M.Ponomarenko#15

M.Ponomarenko#10

M.Ponomarenko#39

M.Ponomarenko#40

M.Ponomarenko#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Sparta Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Red Bull Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Omonia Nicosia FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | Dinamo Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Hapoel Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 31 | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 32 | RC Celta | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 34 | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 35 | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 36 | Ararat-Armenia FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki
Dynamo Kyiv2 - 3
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede3 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 2
AEK Larnaca
PAOK Saloniki4 - 0
KVC Westerlo
PAOK Saloniki4 - 1
SK Beveren
Panathinaikos2 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 1
AEK Athens
Olympiacos Piraeus1 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 1
Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki2 - 2
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 3
PAOK Saloniki
FC Universitatea Cluj0 - 0
Dynamo Kyiv
Radomiak Radom2 - 4
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv0 - 0
FC Universitatea Cluj
Dynamo Kyiv2 - 0
LASK Linz
Dynamo Kyiv1 - 3
FC Rapid 1923
KS Wieczysta Krakow2 - 4
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
MSK Zilina
Dynamo Kyiv1 - 1
SK Slavia Praha
Dynamo Kyiv3 - 2
KudrivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PAOK Saloniki
#12#21#30#41#52#60#70
Dynamo Kyiv
#10#20#30#42#56#60#70
AC Sparta Praha
Benfica
Bayer 04 Leverkusen
Lyon
Red Bull Salzburg
Omonia Nicosia FC
Sunderland
Dinamo Zagreb
Hapoel Beer Sheva
Stade Rennais FC
Sturm Graz
Besiktas JK
Bournemouth AFC
Celtic FC
Crystal Palace
Ferencvarosi TC
TSG Hoffenheim
Juventus
Lech Poznan
Lillestrom
Marseille
NEC Nijmegen
Real Sociedad
SCU Torreense
Union Saint-Gilloise
FC Viktoria Plzeň
Jagiellonia Bialystok
Anderlecht
AZ Alkmaar
RC Celta
Levski Sofia
NK Publikum Celje
AC Milan
Ararat-Armenia FC