Japanese J2 League11:00 ngày 18/09/2026

Vanraure Hachinohe FC
0 - 3

Tegevajaro Miyazaki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vanraure Hachinohe FCChỉ sốTegevajaro Miyazaki
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
145Chỉ số 23122
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
12Chỉ số 224
65Chỉ số 2451
1Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-213215334306781099
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Sasaki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Sawada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Takayoshi#34 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

Y.Inami#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Unoki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nakano#11

S.Nakano#25

S.Nakano#9

S.Nakano#4

S.Nakano#17

S.Nakano#35

S.Nakano#80

S.Nakano#24

S.Nakano#33
Tegevajaro Miyazaki
Sơ đồ 4-2-3-112433283958747999
Đội hình xuất phát

S.Mogi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Matsumoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kuroki#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Manabe#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Shimokawa#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Watanabe#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Yamauchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Okumura#47 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Murakoshi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Hashimoto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Hashimoto#14

K.Hashimoto#10

K.Hashimoto#31

K.Hashimoto#38

K.Hashimoto#42

K.Hashimoto#26

K.Hashimoto#45

K.Hashimoto#29

K.Hashimoto#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hokkaido Consadole Sapporo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fujieda MYFC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Vanraure Hachinohe FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Shonan Bellmare | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Yokohama FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | RB Omiya Ardija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Jubilo Iwata | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Blaublitz Akita | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Oita Trinita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Tegevajaro Miyazaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Albirex Niigata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tokushima Vortis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Vegalta Sendai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Kataller Toyama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki3 - 2
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki3 - 4
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Vanraure Hachinohe FC1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 0
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Shonan Bellmare
Fujieda MYFC0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 2
Tochigi City
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Blaublitz Akita
RB Omiya Ardija2 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 2
Vegalta Sendai
Tochigi City5 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Kataller Toyama
Kawasaki Frontale0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC ImabariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki3 - 2
Fujieda MYFC
Sagan Tosu2 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 2
Kataller Toyama
Vegalta Sendai4 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Jubilo Iwata0 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki0 - 0
Shonan Bellmare
Ventforet Kofu1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki0 - 1
Yokohama FC
Yokohama F. Marinos1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
Ventforet KofuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vanraure Hachinohe FC
#10#20#30#41#53#60#70
Tegevajaro Miyazaki
#13#21#30#40#53#60#70
Hokkaido Consadole Sapporo
Montedio Yamagata
Iwaki FC
Oita Trinita
Albirex Niigata
Tokushima Vortis