Austrian Bundesliga22:00 ngày 13/04/2025

SK Rapid Wien
2 - 0

Austria Vienna
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Rapid WienChỉ sốAustria Vienna
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Rapid Wien
Sơ đồ 4-2-2-24577206231784918997
Đội hình xuất phát

N.Hedl#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bolla#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ahoussou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Raux-Yao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.A.Auer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sangare#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

L.Grgić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

A.Radulovic#49 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

M.Seidl#18 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:70

E.Kara#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.D.Beljo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.D.Beljo#29

D.D.Beljo#27

D.D.Beljo#9

D.D.Beljo#25

D.D.Beljo#47

D.D.Beljo#28

D.D.Beljo#21
Austria Vienna
Sơ đồ 3-4-1-214615242653018361177
Đội hình xuất phát

S.Sahin-Radlinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Handl#46 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Dragović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Plavotić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Ranftl#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bari#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Fischer#30 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Vinlöf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Fitz#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

N.Prelec#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Malone#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Malone#3

M.Malone#28

M.Malone#37

M.Malone#29

M.Malone#19

M.Malone#99

M.Malone#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Austria Vienna2 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien2 - 1
Austria Vienna
SK Rapid Wien3 - 0
Austria Vienna
Austria Vienna0 - 0
SK Rapid Wien
Austria Vienna3 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien3 - 3
Austria Vienna
Austria Vienna2 - 0
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 2
Austria Vienna
Austria Vienna1 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 1
Austria ViennaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Rapid Wien
Djurgardens0 - 1
SK Rapid Wien
Sturm Graz2 - 0
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien0 - 2
Red Bull Salzburg
SK Rapid Wien0 - 1
FAC WIEN
SK Rapid Wien3 - 0
Grazer AK
SK Rapid Wien1 - 1
Borac Banja Luka
TSV Hartberg2 - 1
SK Rapid Wien
Borac Banja Luka1 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien5 - 0
Rheindorf Altach
LASK Linz2 - 1
SK Rapid WienĐối chiếu
Phong độ gần đây của Austria Vienna
Austria Vienna0 - 0
Wolfsberger AC
Austria Vienna0 - 1
TSV Hartberg
FC Blau Weiss Linz0 - 2
Austria Vienna
Austria Vienna1 - 2
First Vienna FC 1894
WSG Tirol0 - 2
Austria Vienna
Austria Vienna2 - 0
SK Austria Klagenfurt
Grazer AK1 - 2
Austria Vienna
Austria Vienna0 - 1
Red Bull Salzburg
Austria Vienna2 - 1
SK Rapid Wien
Sturm Graz2 - 2
Austria ViennaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Rapid Wien
#12#21#30#40#511#60#70
Austria Vienna
#10#20#30#42#55#60#70